Examples of using Fenwick in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Thiết kế ánh sáng: Oliver Fenwick.
Thiết kế ánh sáng: Oliver Fenwick.
Bài cơ bản về BIT/ Fenwick Tree.
Đó là chiếc Fenwick Express mới của tôi!
Xin chào mừng Vern Fenwick" Chim Ưng"!
Anh đang tìm kiếm một chiếc Fenwick Express mới.- Yeah.
Ngày nay, Fenwick được biết đến như là một trường trung học.
Nó được đặt tên để vinh danh Giám mục Cincinnati Edward D. Fenwick.
Fenwick& West,
Nhóm bí mật của Apple do Michael Trela và John Fenwick dẫn dắt.
Bãi biển Bethany, Nam Bethany và Đảo Fenwick nổi tiếng là“ Khu nghỉ mát yên tĩnh”.
Bãi biển Bethany, Nam Bethany và Đảo Fenwick nổi tiếng là“ Khu nghỉ mát yên tĩnh”.
Modus PR, Fenwick và GQ.
Tại châu Âu, công ty dẫn đầu thị trường với các thương hiệu Linde và Fenwick( Pháp).
Robbie Fenwick, từng cắn ba con một lần.
Robbie Fenwick, từng cắn ba con một lần.
Mua lại nhà sản xuất xe nâng lớn nhất của Pháp là Fenwick và thành lập Fenwick- Linde S. A. R. L.
Fenwick từng bị kết án tù 4 tháng vì tội lái xe trong tình trạng say rượu.
Fenwick có một giảng viên có trình độ cao, bốn trong số đó đã giành được giải thưởng Golden Apple.
Đây là ổ dịch Alabama Rot đầu tiên ở bất cứ nơi nào bên ngoài nước Mỹ, Prof Fenwick cho hay.