Examples of using Fisk in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
ông nhận bằng Cử nhân Nghệ thuật của Đại học Fisk,[ 5] trước khi tiếp tục theo học trường luật tại Đại học Michigan, nơi ông tốt nghiệp vào năm 1911.
Đại học Fisk.
Gọi Jeff Fisk đi.
Tất cả là Fisk.
Đại học Fisk.
Ai sẽ ngăn Fisk?
Fisk đã đúng về mày.
Fisk rất cẩn thận.
Tao đến đây vì Fisk.
Chào, ngài Fisk.
Gia đình Wilson Fisk.
Gia đình Wilson Fisk.
Bà Bishop. Ông Fisk.
Bà Bishop. Ông Fisk.
Hắn làm việc cho Fisk.
Nó dẫn đến Wilson Fisk.
Cảm ơn.- Ông Fisk.
Fisk công khai chuyện đó.
Fisk là Trùm hả?
Làm việc cho Wilson Fisk.