Examples of using Flaherty in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
O' Flaherty thuộc Tòa Thánh.
Ông bà Flaherty, cháu đoán vậy.
Bài viết liên quan Joe Flaherty.
Cô đã hợp tác với Stephen Flaherty trong nhiều năm.
Đi gặp Ed Flaherty ở nhà trọ của anh ta.
Helene, cô từng cặp kè cùng Scott Flaherty đúng không?
Cậu có biết mình tìm Michelle Flaherty ở đâu được nhỉ?
Cheng, Susan; Flaherty, Keely( 7 tháng 12 năm 2017).
Chào Elizabeth, tôi là Mary Flaherty gọi từ khoa sản bệnh viện Killarney.
Tôi cảm thấy những viên đạn bay qua người”, Flaherty viết cho Betty.
James Flaherty của Matt Gurney,
Tòa Flaherty đã được hoàn thành
Lá thư xúc động ấy không bao giờ đến được với người mẹ của trung sĩ Steve Flaherty.
Journey to the Past" từ phim Anastasia- nhạc bởi Stephen Flaherty; lời bởi Lynn Ahrens.
Trong một bức thư khác gửi mẹ, Flaherty đã khẳng định rằng anh sẽ nghỉ ngơi đôi chút.
James Emanuel Levenstein… và Michelle Anabeth Flaherty, sau đây, ta tuyên bố hai người là vợ chồng.
Những lời thương cảm ấy không bao giờ đến được với người mẹ của Trung sĩ Steve Flaherty.
Trong một lá thư khác cho mẹ, Flaherty một lần nữa bày tỏ rằng anh sẽ nghỉ ngơi.
Again on This Island của Lynn Ahrens và Stephen Flaherty.
Trong một đoạn khác trong lá thư gửi mẹ, Flaherty trấn an mẹ rằng ông sẽ tìm cách nghỉ ngơi.