Examples of using Fong in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Ông Fong.
Ảnh Philip Fong.
Tướng quân Fong.
Vâng, Cô Fong.
Cô Fong đã đến.
Tạm biệt, Cô Fong.
Fong. Vâng ông chủ.
Tôi muốn gặp cô Fong.
Đạo diễn: Fong Ling Ching.
Đạo diễn: Fong Ling Ching.
Charlie Salinger. Bác sĩ Fong.
Sản xuất: Mona Fong.
Ăn sáng ở Lan Fong Yuen.
Tôi thấy nhớ… Cô Fong.
Larry Fong.
Jack, Cô Fong muốn gặp anh.
Đạo diễn: Fong Ling Ching.
Các khách sạn gần Lan Kwai Fong.
Cô Fong muốn a ở đây.
Lan Kwai Fong cũng nổi chứ hả.
