Examples of using Fraud in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Đang xem chủ đề A Growing Problem Mortgage Fraud.
Fraud Prevention- Chuyển tiền quốc tế nhanh và chuyển tiền mặt.
Vui lòng đọc hướng dẫn của chúng tôi để tránh Bitcoin fraud.
Theo bản báo cáo của trung tâm Internet Fraud Complaint Center.
Này là" Click Fraud Màn hình" xuất phát trong… phòng!
Ở Canada, Canadian Anti- Fraud Centre có thể hỗ trợ.
Hơn 75 phần trăm của Fortune 500 công ty sử dụng Certified Fraud khảo.
Russia finds Magnitsky posthumously guilty of fraud BBC, ngày 11 tháng 7 năm 2013.
Ở Canada, Canadian Anti- Fraud Centre có thể hỗ trợ.
Phương châm của nhóm là" In Fraud We Trust"( Tin vào Gian lận).
Benchmark dự định đầu tư vào Công ty Fraud Sciences của Shaked, đặt tại Israel.
Google Fraud Fighter giải thích rủi ro liên quan đến việc khoe khoang sở hữu Bitcoin.
Phương châm của nhóm là" In Fraud We Trust"( Tin vào Gian lận).
Truy cập ngày 6 tháng 10 năm 2014.^“ Navy admiral quits after laptop fraud”.
Google Fraud Fighter giải thích rủi ro liên quan đến việc khoe khoang sở hữu Bitcoin.
A pop quiz question đã được thêm vào: how to pay for fraud Chuck and Larry?
hãy report lên“ Canadian Anti- Fraud Centre”.
Gọi nói chuyện với nhân viên trong bộ phận an ninh hay“ fraud department” của mỗi công ty.
chống Click Fraud.
Nếu đây là cuộc gọi giả danh, hãy report lên“ Canadian Anti- Fraud Centre”.