Examples of using Funds in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Forbes, Funds Global Asia,
Vì Saudi Arabia có thể sản xuất dầu rẻ hơn các xứ khác rất nhiều- chỉ khoảng 3 USD mỗi thùng- và vì Saudi có thể sử dụng hàng trăm tỉ mỹ kim trong các quỹ nhà nước[ sovereign wealth funds] để bù vào các khiếm hụt ngân sách,
the US Navy' s budget request for 2012 included funds to buy 12 Fire- X helicopters under the designation MQ- 8C.[ 28].
Sau đó bạn click vào:“ WITHDRAW FUNDS”.
Hedge funds là gì.
Hedge funds là gì.
Hedge funds: những quỹ.
Sau đó chọn Add Funds.
Cùng nhau tìm hiểu Hedge Funds.
Tìm hiểu thêm về Fast funds.
Chứng minh tài chính- Proof of Funds.
Vc tui chỉ chơi mutual funds.
Cuộn trái và chọn“ Add Funds”.
Chọn" Send funds" trong ví.
Sau đó bạn nhấn" Withdraw Funds".
Chứng minh tài chính- Proof of Funds.
mutual funds.
Ông là người đồng sáng lập O' Leary Funds và SoftKey.
Chứng Minh Tài Chính- Source and Path of Funds.
Electronic Funds Transfer( EFT): Chuyển tiền điện tử.