Examples of using Funky in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
dành thời gian còn lại cho hai doanh nghiệp sản xuất phụ kiện y tế của cô, Funky Medical Accessories
phiên bản xuất hiện trên album hát cùng rapper người Mỹ Del the Funky Homosapien, được biết tới từ album Del tha' Ghost Rapper,
Thương hiệu: JUST FUNKY.
FUNKY TOWN là single thứ 31 của nữ ca sĩ Namie Amuro.
Hãy thưởng thức chương trình biểu diễn trực tiếp đặc biệt của FUNKY MONKEY BOY BAND.
bạn sẽ có thể vui vẻ với bạn bè của bạn tại FUNKY MONKEY FLOATING BAR.
Chơi Đó Funky.
Đẹp và funky.
Đẹp và funky.
Chơi Đó Funky.
Hiển thị how funky.
Đẹp và funky.
Funky và tươi mới.
Đẹp và funky.
Hộp quà tặng Funky.
Nasty Dogs And Funky Kings.
Dạo này ăn mặc funky.
Nasty Dogs And Funky Kings.
Artsy và funky.
Funky Neoprene túi ăn trưa.