Examples of using Further in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
học viện EF Torbay được công nhận bởi British Accrediation Council for Indipendent Further và Higher Education( BAC).
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Technical and Further Education( TAFE)
Hệ thống này bao phủ phần lớn bờ biển Saron.[ 57] Further extensions are planned towards the major commercial port of Piraeus.[
Các tác phẩm lồng tiếng khác bao gồm các vai trong phim hoạt hình như The Further Adventures of SuperTed,
trường cao đẳng technical and further education( TAFE),
một nhân vật trong tiểu thuyết Fillory and Further cũng xuất hiện với Quentin,
the British brought elements from further afield.
Proton- at which time SpaceX had at least 10 further geostationary orbit flights on its books.
US Heat[ 1] UK[ 2] 2011" Breakthrough"( among Lemonade Mouth cast) 88 11 200 Lemonade Mouth 2014" Fall From Here"[ 3]( Nick Brewer featuring Naomi Scott)--- Four Miles Further"-" không xếp hạng.
Nhà trường đã có 05 dịp nhận được giải Queen' s Anniversary Prize for Higher and Further Education và nằm trong top 50 các nhà tuyển dụng dành cho nữ giới và thuộc các trường hàng đầu tại Vương quốc Anh trong việc giải quyết các vấn đề về bất bình đẳng nữ giới trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật.
Ngày 10/ 1/ 020, tờ“ Defense News” xuất bản bằng tiếng Anh đã cho đăng bài báo" West' s reluctance to share tech pushes Turkey further into Russian orbit" cùng thông tin về việc Nga có thể cung cấp các tổ hợp tên lửa phòng không cho Các lực lượng vũ trang Thổ Nhĩ Kỳ.
GOING FURTHER Buộc dpkg yêu cầu hỏi về tệp cấu hình.
AND DECLARING JULY FOUR AS PHILIPPINE REPUBLIC DAY, FURTHER AMENDING FOR THE PURPOSE SECTION TWENTY- NINE OF THE REVISED ADMINISTRATIVE CODE,
Định nghĩa của further.
Phân biệt father và further.
Không có for further à?
Phân biệt“ farther” với“ further”?
Avnet Ra Mắt Thương Hiệu‘ Reach Further'.
Tạm ngưng xử dụng Internet Explorer until further notice.
Phân biệt" further" và" farther".