FURY in English translation

fury
giận dữ
cuồng nộ
cơn thịnh nộ
thịnh nộ
cơn giận
phẫn nộ
furry
furies
giận dữ
cuồng nộ
cơn thịnh nộ
thịnh nộ
cơn giận
phẫn nộ
furry

Examples of using Fury in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Được rồi, Fury đã có tin nhắn được mã hóa.
Okay, Fury's got the coded message.
Bạn nghĩ Fury đang che giấu điều gì đó?
You think Fury's hiding something?
Biển số xe của Nick Fury ở Berlin- MTU83779.
The license plate of Nick Fury's car in Berlin is MTU 83779.
Fury cho biết.
While Fury said.
Faulkner âm thanh và chủ đề Fury của.
Faulkner's The Sound and the Fury.
Tôi nghĩ tôi có thể hạ gục Fury.
I could have wept for fury.
Norman chui vào trong chiếc Fury.
Stephanie woke in a fury.
Chúng tôi tới đây để gặp Fury.
I need to go to meet with Fury.
Em đang chơi bản fury.
I'm playing on Fury.
Và đó là vẻ đẹp của chiếc Fury.
That's the beauty of the Fury.
Dừng lại, nhìn Fury đi!
Stop! Look at Fury!
Cháu không muốn gặp Nick Fury.
I don't really wanna talk to Fury.
Cháu không muốn gặp Nick Fury.
I don't wanna talk to Fury.
Hoặc là Fury.
Or just Furry.
( Người bảo vệ đã có nó 116- 112 cho Fury.).
(The Guardian scored it 116-112 to Golovkin.).
Giây Fury.
Seconds of fury.
Chơi như Fury.
Like with Fury.
Hai chiếc Sea Fury khác đang thực hiện nhiệm vụ trinh sát gần đó nghe được lời kêu cứu; và trong khi đang bay đến trợ giúp, máy bay của phi công H.
Two other Sea Furies who were performing nearby reconnaissance duties heard the call for assistance and while on the way there, pilot H.
Những chiếc Sea Fury và B- 26 cũng có thể mang theo bom,
The Sea Furies and B-26s could also carry bombs,
Sea Fury được trang bị cho các phi đội 736,
Sea Furies were issued to Nos. 736,
Results: 1643, Time: 0.0246

Top dictionary queries

Vietnamese - English