Examples of using Gacy in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
vì trong những bức ảnh được chụp, Gacy có đeo một chiếc ghim chữ" S", biểu thị một
John Wayne Gacy khi bị bắt.
John Wayne Gacy khi bị bắt.
Con số 8 là của Gacy.
Chú hề sát nhân John Wayne Gacy.
John Wayne Gacy khi bị bắt.
Chú hề sát nhân John Wayne Gacy.
Con số 8 là của Gacy.
Chú hề sát nhân John Wayne Gacy.
Gacy và người vợ thứ hai- Carole Hoff.
John Wayne Gacy-“ Sát nhân mặt hề”.
Ông có trăng trối gì chứ? John Wayne Gacy,?
John Wayne Gacy bị hành quyết cùng ngày đó.
John Wayne Gacy-“ Sát nhân mặt hề”.
John Wayne Gacy-“ Sát nhân mặt hề”.
Dahmer, Gacy, Bundy.
Còn Gacy vẫn nói mình vô tội. Tất cả.
Anh biết John Wayne Gacy đã vẽ chú hề không?
John Wayne Gacy?
John Wayne Gacy: Tên“ Hề Sát Nhân” Ác Quỷ.