Examples of using Games in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Người hâm mộ lựa chọn: Elle; Life' s too short to play games.
Làng Quái Thú Games.
Làm thế nào để chạy Games trên PCSX2?
Đây là hàng Games Hub.
Nó cần chạy các trò chơi có hỗ trợ Games cho Windows- LIVE.
Tôi còn rất nhiều việc phải làm từ nay cho đến SEA Games.
Đây không phải lần đầu tiên Facebook giấu games vào Messenger.
Không, anh ấy không bao giờ chơi games.
Phát hành: Avant Games.
Đây không phải lần đầu tiên Facebook giấu games vào Messenger.
Tôi cũng chơi rất nhiều games.
Đây ko nên lần trước tiên Facebook giấu games vào Messenger.
Mình đang mong chờ thể loại games này lắm.
Kế đến là Video Games.
ThePornDude không thích Free Strip Games' s.
ThePornDude không thích Free Strip Games' s.
Truyền Hình Kỷ nguyên của Games shows và Reality Shows.
Ngày thi đấu đầu tiên Para Games.
Điện thoại di động Games!
Ngày thi đấu đầu tiên Para Games.