Examples of using Garten in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Ina Garten sẽ làm bánh bơ vàng hôm nay.
Garten: Một trong số đó là Hoàng tử Henry.
Khách sạn ở Boat of Garten, Vương quốc Anh.
Bốn tháng sau, Garten gia nhập hội đồng quản trị.
Tìm khách sạn ở Boat of Garten, Vương quốc Anh.
Zoologischer Garten ở Berlin là vườn thú lớn nhất thế giới.
Phân tích kinh tế Từ tơ lụa đến silicon- Jeffrey E. Garten.
Großer Garten( big garden)
Tớ sẽ chuyển sân khấu cho một Ina Garten của ta. Nhưng trước hết….
Trường chỉ cách Englischer Garten, công viên nội thành lớn nhất thế giới 15 phút.
Yael Garten là giám đốc khoa học
Garten: Ở tuổi 17,
Zoologischer Garten và Sonnborn.
Garten gần đây xuất hiện trên Knowledge@ Wharton, chiếu trên Wharton Business Radio, SiriusXM kênh 111.
Ina Garten Rosenberg là một tác giả người Mỹ và người dẫn chương trình Food Network Barefoot Contessa.
Ina Garten đi từ công việc của chính phủ đến sách dạy nấu ăn và chương trình truyền hình.
Tôi trân trọng giới thiệu với các bạn.”- Jeffrey E. Garten, Trưởng khoa, Yale School of Management.
Ed Garten không còn là thành viên hội đồng quản trị của một công ty Dow Jones 30 nữa.
Mở cửa vào ngày 01 tháng 8 năm 1844, Zoologischer Garten Berlin là sở thú đầu tiên ở Đức.
Ngoài ra Berlin có hai Vườn Bách thú Berlin( Zoologischer Garten Berlin) và Vườn Thú Berlin( Tierpark Berlin).