Examples of using Giada in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Đó là những sai lầm ở Alway, Giada, Bayonets, Bannu, Don.
Đó là nơi đầu bếp nổi tiếng thế giới Giada DeLaurentiis đến.
Dầu dừa Beauty Tips từ Giada De Laurentiis.
Giada gần đây cũng đã cho ra mắt sản phẩm AE67- W1 mới.
Giải pháp toàn diện cho QSR từ Giada F302 tăng doanh thu 30%.
Giada tại DSE 2019: Giải pháp mới dựa trên công nghệ mới nhất với hệ….
DSE 2019 đã thu hút hơn 200 nhà triển lãm và Giada tham gia DSE hàng năm.
Giada Tại Triển Lãm Ise 2019:
Để biết thông số kỹ thuật đầy đủ và các chi tiết khác về Giada DD68, xin vui lòng truy cập.
Giada vừa chính thức ra mắt dòng sản phẩm Micro Server có kích thước nhỏ nhất trên thị trường mang GT200.
Trang web chính thức của AS Giada Maccarese CL( bằng tiếng Ý)
Ngoài ra, Giada cũng cung cấp các máy chủ rack hiệu suất cao
Ông và Giada De Laurentiis cả hai trở nên nổi tiếng thông qua sự xuất hiện của họ trên The Food Network.
Giada có uy tín cao
Người chiến thắng trong cuộc thi Peoples Bead Winner 2019 đã được tìm thấy: Giada Manfredi từ Ý với hạt Turtle Flower của cô.
Galaxy, Giada, Gilda, Iceking, Fiffany….
Giada cho biết chiếc máy tính này sẽ có một chân đế chống ồn chỉ 26dB đảm bảo máy hoạt động êm trong nhiều trường hợp.
Giada là một công cụ âm thanh miễn phí,
Được hỗ trợ bởi Giada, Web- on đã cung cấp dịch vụ cho hơn 120 khách hàng bằng cách sử dụng hệ thống quản lý nội dung độc quyền của hãng.
Aurelio De Laurentiis là cháu trai của nhà sản xuất phim Dino De Laurentiis và là người anh em họ đầu tiên đã từng bị loại khỏi đầu bếp Giada De Laurentiis.