Examples of using Gilly in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Và Gilly.
Ôi, Gilly.
Đây là Gilly.
Tạm biệt, Gilly.
Cảm ơn. Gilly.
Gilly, đi đi.
Gilly, đi nào.
Ồ, và Gilly.
Gilly thích sushi hơn.
Gilly cật vấn.
Tên chị ấy là Gilly.
Đừng hại chúng tôi. Gilly.
Hẹn gặp lại, Gilly.
Gilly. Làm ơn đừng.
Tên cô ấy là Gilly.
Gilly sẽ không làm thế.
Gilly không làm vậy đâu.
Ra ngoài đi, Gilly!
Gilly rất tốt.
Gilly. Anh đang rời đi.