Examples of using Gnomes in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Nhưng một cuộc đua của Gnomes.
Johnny Depp( lồng tiếng) Sherlock Gnomes.
Thu thập tất cả Eggos và Gnomes.
Trang chủ/ Bài viết gắn thẻ" Gnomes".
Tìm thấy 10 Gnomes trong vòng 10 phút.
O Gnomes 4: tìm thấy 10 Gnomes trong vòng 10 phút.
Phân tích SEO miễn phí theo Web Gnomes.
Johnny Depp( lồng tiếng)," Sherlock Gnomes".
Trialer của Game mobile Hearthstone- phiên bản Goblins vs Gnomes.
Có bao nhiêu Gnomes bạn có thể tiết kiệm?
Bước vào thế giới tưởng tượng trong Reign of Gnomes.
Johnny Depp và sự nghiệp làm phim đang xuống dốc/ Sherlock Gnomes.
Được thưởng khi bạn tìm được hết 4 mảnh GnoMAD Gnomes.
Gnomes 3: tìm 10gnomes trong 10 phút.
Gnomes 3: tìm 10gnomes trong 10 phút.
Một mái tóc và cạo Gnomes trong trò chơi vui nhộn này.
Johnny Depp và sự nghiệp thui chột của anh ấy trong Sherlock Gnomes.
Johnny Depp và sự nghiệp xuống dốc của anh ấy trong Sherlock Gnomes.
Mô tả/ kiểm soát: 10 Gnomes 3: tìm 10gnomes trong 10 phút.
Nhiệm vụ của tuần này liên quan đến việc tìm kiếm gnomes băng giá.