Examples of using Goss in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Và Goss! Dash đâu?
Nhiếp ảnh gia: Heather Goss.
Jean Goss qua đời năm 1991.
Giám đốc CIA, Porter Goss, từ chức.
Goss! Này, anh bạn,
George Michael và người tình cũ Kenny Goss.
Goss! Này, anh bạn, muốn hút không?
Bush đề cử Porter Goss làm giám đốc CIA.
Pat Goss nói về những sai lầm đơn giản cần phải tránh.
Marcus và Goss.
Pat Goss tư vấn về chuẩn bị lốp xe cho thời tiết lạnh.
Fred Goss, diễn viên,
Rumsfeld, Giám đốc CIA Porter Goss và các nhà lãnh đạo tình báo khác.
Dựa theo cái này, Goss Grove chỉ cách đây 1,5 km về phía Bắc.
Ba năm sau ông gặp Kenny Goss( trong ảnh) và họ chung sống tới 2009.
Thẩm phán James Goss nói Tiote,
Sao trẻ Sean Goss của Manchester United đã có buổi kiểm tra y tế tại Queens Park Rangers.
Một cô bé tên là Tora Goss hoạt động như là phiên bản Batman tương lai của Oracle.
Tên chồng vũ phu Jerry Goss của cô vừa mới rời nhà tù và đã gọi cho cô.
anh gặp Kenny Goss( trong ảnh) và họ đã ở bên nhau tới năm 2009.