Examples of using Gotti in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Yo Gotti và Rick Ross đã tạo ra các bản hit chéo
Yo Gotti và Rick Ross đã tạo ra các bản hit chéo
Vụ án heroin của cựu thành viên nhóm Bergin Ruggiero và Gene Gotti cũng bắt đầu vào tháng 6 năm đó.[ 84].
Romual Piecyk quyết định không làm chứng chống lại Gotti, và khi phiên tòa bắt đầu tháng 3 năm 1986, ông làm chứng, nói là không thể nhớ được ai đã tấn công mình.
một người bạn của Gotti Tedeschi và là tác giả của Lời Ngỏ trong cuốn“ Spiriti animali.
là" cố vấn nội bộ" cho tổ chức Gambino.[ 105][ 106] Gotti sau đó thuê Albert Krieger,
vụ án Ủy ban, việc tha bổng Gotti là một xáo động lớn thêm vào danh tiếng của ông.[ 81]
ông Gotti Tedeschi đã hết sức tận tụy làm việc để đảm bảo các hoạt động của IOR minh bạch tuyệt đối,
ông Gotti Tedeschi đã hết sức tận tụy làm việc để đảm bảo các hoạt động của IOR minh bạch tuyệt đối,
Danh tiếng mới của Gotti ít nhất có một tác động tích cực; khi nghề nghiệp của kẻ tấn công ông được tiết lộ cùng với các tường thuật ông bị đe dọa bởi các thành viên gia đình Gambino, Romual Piecyk quyết định không làm chứng chống lại Gotti, và khi phiên tòa bắt đầu tháng 3 năm 1986, ông làm chứng, nói là không thể nhớ được ai đã tấn công mình.
Địt Leah Gotti.
Bài hát của Yo Gotti.
Gotti lớn lên trong nghèo đói.
Gotti cũng bị kết án.
Và được dẫn dắt bởi Irv Gotti.
Bài hát viết bởi Irv Gotti.
Và được dẫn dắt bởi Irv Gotti.
Bài hát viết bởi Irv Gotti.
Gotti cùng con trai là Richard G.
Angelo Ruggerio và John Gotti nhận ra là.