Examples of using Gower in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Xin chào ông Gower.
Bà Gower, Stone đâu nào?
Cháu đây ạ thưa ông Gower.
Ông Gower, ông nhìn xem này.
Cháu là George Bailey đây! Ông Gower!
Gower và bác Billy bán trái phiếu chiến tranh.
bà Gower?
Vợ chồng Chauhan được giới thiệu cho Steven và Gower.
ông Gower.
Một món quà nhỏ từ ông Gower già đấy.
Món quà nhỏ từ ông Gower già đấy.
Ông Gower, cháu sẽ không kể với ai đâu ạ.
Ông Gower, ông không biết những gì ông đã làm đâu.
Margo Gower đã được cho trở lại chương trình mà.
Ông Gower, ông có cần gì không ạ?
Ông Gower, ông có cần gì không ạ?
Lord Gower và Lord Weymouth đều rời khỏi chính phủ.
Gower có nhiều hang động,
Kicman AT, Gower DB( tháng 7 năm 2003).
Tranh vẽ nữ hoàng Elizabeth I bởi George Gower, năm 1588.