Examples of using Grate in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Đúc đầu tư Grate Bar.
Nhà để xe sàn thép grate.
Chuỗi máy grating Grate bên p….
Grate Chain, trống đơn, ống ren.
Peel và grate hành tây trên vắt.
Phương pháp đốt Ghi lớp( Grate).
Grate Chain, trống đôi, ống ren.
Chain Grate, trống đôi, ống ren.
Bề mặt grate tắm cống/ sàn Drian.
Peel gừng tươi, grate trên vắt tốt.
Làm Thế Nào Để Peel& Grate Ginger Root.
táo sạch, grate.
Nơi để Mua Máy Nghiền đá Grate ở San Antonio.
Cà rốt rửa sạch, sạch, grate trên vắt trung bình.
Martha bắt đầu để chà cô grate một lần nữa.
Thìa nước ép cà rốt( cà rốt có thể grate).
Bắp cải từng mảnh nhỏ. Cà rốt grate. Băm nhuyễn xanh.
Men sứ nấu grate, ống chân& kệ lưu trữ thấp hơn.
Có chi tiết mor e của Metal Grate Sheet như e bên dưới.
More Grate Mô Hình có thể được lựa chọn.