Examples of using Greg in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Thế Greg nói gì về chuyện đó?
Tôi không nhận ra là Greg đã thu mình lại với hai người kia đến thế.
Phụ huynh: cha- Greg Hudgens và mẹ Gina Guangco.
Vậy, Greg, tối nay anh làm gì?
Greg gọi đó là trò lừa đảo.
Greg chẳng còn quan tâm đến nàng nữa.
Không, Greg sẽ chuyển tới chỗ tôi.
Chào, tớ là Greg Gaines. Rachel nghe.
Greg và chuỗi hạt hợp thời.
Greg đâu?
Greg có chìa khóa vào nơi này.
Là Greg đã buộc cô làm thế.
Em cưới Greg đã được vài năm.
Greg Cooper? Thật đấy à?
Greg Cooper? Thật đấy à?
Amy à, Greg đây. Amy nghe.
Amy à, Greg đây. Amy nghe.
Greg bị gì sao?
Greg đã kể cho chúng ta tất cả về cháu.
Nói anh nghe nè. Greg có chìa khóa vào nơi này.