Examples of using Hagan in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Trong năm 2008, anh thanh lập thương hiệu riêng của mình" HAGAN", theo sau là bộ sưu tập" The River" vào năm 2010.
Tôi đã chuyển công ty tới Osaka, và làm việc chăm chỉ để phát triển HAGAN[ GARMENT] POETS,
người sáng lập ra thương hiệu HAGAN[ GARMENT] POETS.
Cha Hagan?
Không! Cha Hagan.
Viết bởi Teresa Hagan.
Viết bởi Suzanne Hagan.
Cha Hagan suy sụp.
Không! Cha Hagan.
Thomas Hagan bị bắt.
Đạo diễn: Deb Hagan.
Tao sẽ giết Hagan.
Tên tao là David Hagan.
Cha Hagan đã nuôi nấng cháu.
Tao muốn giết David Hagan.
Phổi của Cha Hagan hôm nay.
Được viết bởi Joel Hagan.
Cha Hagan nuôi dạy cháu.
Cha Hagan? Cha Hagan? .
Cậu ta nhận ra Hagan.
