Examples of using Hakan in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Hakan quá thông minh.
Hakan. Lại đây.
Anh là Hakan Demir.
Tài xế là Hakan Evans.
Hakan, làm gì đi.
Hakan, chạy đi!
Hakan, con thuyền!
Quên quá khứ đi, Hakan.
Chuyện gì? Hakan?
Là Hakan cơ mà.
Lái xe là Hakan Evans.
Hakan đã trở về rồi.
Cảm ơn ông, Hakan.
Không đâu, Hakan.
Lấy chìa khóa, Hakan.
Xin anh, Hakan.
Mặc áo vào, Hakan.
Không được đâu Hakan.
Đừng theo tôi, Hakan.
Hakan, anh ổn không?