Examples of using Hakeem in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Hakeem al- Araibi trở lại Úc.
Hakeem al- Araibi trở lại Úc.
Cầu thủ bóng đá Bahrain Hakeem Al Araibi.
Cầu thủ bóng đá Bahrain Hakeem Al Araibi?
Fs24} Sao? Hakeem, sao anh kéo em?
Hakeem Al- Araibi sẽ được tòa án Thái Lan thả ra.
Hakeem cũng cố im lặng,
Hóa ra, Hanni từng là người hầu của Hoàng tử Hakeem Al Zahrani.
Hakeem sống ở khu phố Montreal cùng với người bạn thân Anthony của mình.
Hóa ra, Hanni từng là người hầu của Hoàng tử Hakeem Al Zahrani.
Tuyên bố của Hạ nghị sỹ Hoa Kỳ Hakeem Jeffries của Quận 8, New York.
Hóa ra, Hanni từng là người hầu của Hoàng tử Hakeem Al Zahrani.
Đặc biệt nhất phải kể đến bộ đôi huyền thoại Hakeem Olajuwon và Clyde Drexler.
Bird, Hakeem và Michael làm điều tương tự.
Image caption Hakeem al- Araibi đã bị giam giữ hơn hai tháng tại Thái Lan.
Craig Foster và Hakeem al- Araibi khi đến Sân bay Melbourne( Ảnh: Scott Barbour).
Tuyên bố của Hạ nghị sỹ Hoa Kỳ Hakeem Jeffries của Quận 8, New York.
Hakeem al- Araibi được nhìn thấy khi đến Sân bay Melbourne( Ảnh: Scott Barbour).
Image caption Hakeem al- Araibi( phải) với nhà hoạt động bóng đá Craig Foster.
Cô là cháu gái của cựu cầu thủ bóng rổ người Mỹ Hakeem Olajuwon.[ 1].