Examples of using Harbourfront in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Khởi hành từ HarbourFront Centre.
Khởi hàng từ HarbourFront Centre.
Trạm MRT gần nhất: HarbourFront.
Chơi Gì Ở HarbourFront?
Trượt băng tại Trung tâm Harbourfront.
Các khách sạn gần HarbourFront Centre.
Trạm MRT gần nhất: HarbourFront.
Trạm MRT gần nhất: HarbourFront.
ra cổng Exit B( Harbourfront Centre).
Bằng MRT: dừng tại trạm Harbourfront Station.
Trạm MRT gần nhất là trạm HarbourFront Station.
Chọn đường line North East đến ga Harbourfront Station.
Trạm MRT gần nhất là trạm HarbourFront Station.
Ghi chú của Halifax Marriott Harbourfront Hotel.
Giá phòng tại Radisson Admiral Hotel Toronto Harbourfront.
Giá phòng tại Radisson Admiral Hotel Toronto Harbourfront.
Bank of America Merrill Lynch HarbourFront- Tòa nhà văn phòng cao cấp tại HarbourFront Precinct;
Trạm tàu điện MRT gần nhất là trạm HarbourFront.
Lý do để chọn Radisson Admiral Toronto Harbourfront.
Radisson Admiral Toronto Harbourfront đã chào đón khách Booking.
