Examples of using Harrell in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Danh ngôn về Thái độ- Keith Harrell.
Với báo cáo của Eben Harrell/ London./.
Jimmy Harrell vẫn làm việc cho Transocean Đúng vậy.
Jimmy Harrell vẫn làm việc cho Transocean Đúng vậy.
Vâng, thưa Tướng quân? Đại tá Harrell?
Vâng, thưa Tướng quân? Đại tá Harrell?
Và Chủ tịch Hội đồng thành phố Bruce Harrell.
Và Chủ tịch Hội đồng thành phố Bruce Harrell.
thu âm- Kuk Harrell, Marcos Tovar.
thu giọng- Kuk Harrell, Marcos Tovar.
Harrell sau đó bắt đầu hai giờ hội thảo của cô Unleashed.
với Montrezl Harrell thêm 22.
Nó mang lại cái kết cho câu chuyện," Harrell nói.
Billy Bob Harrell Jr.,$ 31 triệu từ Texas xổ số.
Eben Harrell là biên tập viên cao cấp tại Harvard Business Review.
Harrell ghi bàn cuối cùng của Clippers‘ trong mỗi ba quý đầu.
Billy Bob Harrell Jr.- Mỹ, trúng 31 triệu dollar.
Chỉ 20 tháng sau khi trúng số, Harrell trở nên khánh kiệt.
Kuk Harrell- sản xuất giọng hát, kỹ sư giọng hát.
Qua Tawni Harrell Trên Tháng mười một 19, 2013· Trong Linh tinh.