Examples of using Hauser in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Tôi là Hauser.
Đó là Hauser.
Xin chào Hauser.
Thanh tra Hauser.
Tôi là thực. Hauser.
Đó là Dixon và Hauser.
Câu chuyện về Kaspar Hauser.
Kết quả là Andreas Hauser.
Tên của cậu là Carl Hauser.
Kết quả là Hauser, Andreas.
Câu chuyện về Kaspar Hauser.
Đây là thuyền trưởng Duke Hauser.
Đi nào. Không! Hauser!
Câu chuyện về Kaspar Hauser.
Hauser đã phản lại ông.
Câu chuyện về Kaspar Hauser.
Anh sẽ thích làm Hauser mà.
Hauser để lại lời nhắn cho anh.
Thanh tra Hauser, quay lại đây.
Anh chưa từng yêu em. Hauser.