Examples of using Healey in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Tác giả Emma Healey.
Tháng 3: Jeff Healey.
Tên tôi là Jennifer Healey.
Nhớ chứ, thầy Healey.
Nhưng Healey nghĩ Lip nên xin vào.
Tác giả chuyên gia: TK Healey.
Elizabeth đang mất tích bởi Emma Healey.
Melanie Healey, cựu chủ tịch của Procter& Gamble.
Thầy Healey đã tìm giúp em trường khác.
Brock Healey, người thợ lặn đã chết 9 tháng trước.
Một cái nhìn toàn cảnh về Chorley từ Healey Nab.
Một cái nhìn toàn cảnh về Chorley từ Healey Nab.
Tháng 10- Denis Healey, chính trị gia người Anh s.
Mark Healey.
đắt tiền”- Mark Healey.
Được xây dựng năm 1902 bởi T. H. và F. Healey của Bradford.
Jennifer Healey: Nếu xe biết nói chuyện, ta có thể tránh được tai nạn.
Biện lý John Healey lại không nghĩ đây sẽ là trường hợp bị truy tố.
Sau đó, Donald Healey rời BMH vào năm 1968 và gia nhập vào British Leyland.
Còn đây là chiếc Austin- Healey 3000 Mk III ở Việt Nam cũng đẹp không kém.