Examples of using Hedges in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Con đường Dark Hedges.
Viết bởi Chris Hedges.
Matthew Hedges và vợ.
Tốt đấy. Ralph Hedges.
Viết bởi Chris Hedges.
Tốt đấy. Ralph Hedges.
Cung đường Dark Hedges.
Đường cây Dark Hedges, Ireland.
Lucas Hedges, cậu bé bị xóa.
Hedges, từ đây để tôi nhé.
Trong: Hedges S. B. và S.
Hàng cây Dark Hedges, Vương quốc Anh.
Hedges, lấy ra xem nào, cưng.
Có thể đã đến đó cùng ông Mitchell Hedges.
Có thể đã đến đó cùng ông Mitchell Hedges.
Hedges là một con đường huyền diệu đầy cây sồi.
The Dark Hedges là một nơi độc đáo lạ thường.
Đường cây The Dark Hedges( Bắc Ireland).
GOT ám ảnh sang một bên, Dark Hedges là đẹp.
Kể từ đó, Dark Hedges đã trở nên rất phổ biến.