Examples of using Henning in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Không, ông Henning.
Viết bởi Meghan Henning.
Kiểm tra từ Henning Wiese.
Hành quyết Alan Henning.
Các khách sạn ở Henning.
Hành quyết Alan Henning.
Viết lời tựa cho Henning.
Hành quyết Alan Henning.
Tôi là Barbara Henning, vợ của ông Alan Henning. .
Cậu là ai, Doug Henning?
Cậu là ai, Doug Henning?
Cậu là ai, Doug Henning?
Trọng tài: Tom Henning Ovrebo.
Bản đồ hành chính theo: Henning Wiese.
Đồng chủ tọa Henning Kagermann và Siegfried Dais.
Người Anh là Alan Henning và David Haines.
Xin chào… Tôi đến để gặp Melissa Henning.
Đó là cảnh hành quyết con tin người Anh Alan Henning.
Như thể tôi là Doug Henning chết tiệt vậy.
Tên Của Người Cao Niên Của Henning Crushers Tsumeb.