Examples of using Hester in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
chủ đề phân cấp vào tháng 6 năm ngoái và Ủy viên Hester Peirce đã đánh giá chung về các vấn đề quy định vào đầu tháng này.”.
quan- đặc biệt là Ủy viên SEC Hester M. Peirce- người đã chính thức phản đối trước BTC Từ chối ETF.
Tuy nhiên, nhiều chuyên gia, trong đó có ủy viên Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Mỹ( SEC), Hester Peirce, tin rằng việc quản lý quá nghiêm ngặt trong một ngành công nghiệp vẫn
Vào tháng 12 năm ngoái, ủy viên của SEC, Hester Peirce, được cộng đồng đặt tên là Crypto Mom, vì sự bất đồng quan
tớ nhìn quanh… chẳng có Hester Gray, chẳng có ngồi nhà phủ đầy dây leo,
và vai Hester Swane trong vở kịch Bởi mèo của mèo bởi Marina Carr.
Giao dịch Hoa Kỳ Hester M. Peirce,
Nhanh lên! Hester? Hester?
Không! Hester Shaw!
Lên đi Hester!
Không! Hester Shaw.
Giờ Hester đã 40.
Anh. Chào, Hester.
Hester! Mày ổn mà.
Hester Shaw. Không!
Hester Shaw. Không!
Album của Hester Prynne.
Chạy đi, Hester!
Đừng buồn, Hester Shaw.
Luôn buồn, Hester Shaw.