Examples of using Hockney in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
David Hockney, Malcolm Morley,
Hockney chỉ vẽ.
Hình vẽ: David Hockney.
Ông Hockney, ở lại đi.
Hockney cấp súng ống.
Todd Hockney: khá về chất nổ.
Chúng ta đang tìm kiếm Hockney.
Sao không phải là McManus hay Hockney?
Todd Hockney: khá về chất nổ.
Rocco cho cô xem Hockney mới chưa?
Năm 1964, Hockney lần đầu tiên đến thăm California.
Sao không phải là McManus hay Hockney?
Năm 1964, Hockney lần đầu tiên đến thăm California.
Ở tuổi 81, Lewis cùng tuổi với Hockney.
Họa sĩ David Hockney tham gia một lớp học photoshop.
Bức tranh Portrait of an Artist của họa sĩ David Hockney.
Tôi thích sống trong thế giới sắc màu"~ David Hockney.
Tôi thích sống trong thế giới sắc màu"~ David Hockney.
Đó là tác phẩm A Bigger Splash của David Hockney.
Năm 1964, Hockney lần đầu tiên đến thăm California.