Examples of using Hogarth in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Hogarth, Không!
Là vì Hogarth.
Jeryn Hogarth đó ư?
Là tớ đây Hogarth.
Tôi đang có Hogarth rồi.
Nói đi, Hogarth.
Chúc ngủ ngon, Hogarth.
Peter, đây là Jeryn Hogarth.
Hogarth Hughes đang nói đây.
Nhiều bằng chỗ Hogarth cho tôi.
Hogarth, gặp bác sĩ Kurata.
Hogarth triệu tập họp khẩn.
Gặp sau nha, Hogarth.
Hogarth, Chao và Benowitz đây.
Xin cho gặp Jeri Hogarth.
Anh đưa Inez đến chỗ Jeri Hogarth.
Xin chào, Hogarth Hughes đang nói đây.
Chứng tỏ bản thân với Hogarth.
Không như Hogarth và em. Và em.
Chao và Benowitz ấy? Hogarth đây?