Examples of using Horst in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Ảnh: Horst P Horst.
Ảnh: Horst P Horst.
Ảnh: Horst P Horst.
Đây là Horst.
Ảnh chụp: Horst P. Horst.
Đại úy Horst?
Ảnh chụp: Horst P. Horst.
Fashion nhiếp ảnh Horst P. Horst.
Đó không phải Horst.
Kẻ giả mạo Horst Goebel.
Đây là Horst.- Không.
Vậy là Horst nói đúng.
Đây là Horst.- Không.
Horst, anh ta nặng 200kg.
Horst cần gặp cô.
Không.- Đây là Horst.
Còn Horst Goebel thật sự?
Fashion nhiếp ảnh Horst P. Horst. .
Fashion nhiếp ảnh Horst P. Horst. .
Horst nói về đồ hộp Khoan.