Examples of using Housekeeping in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Nguồn ảnh: Good Housekeeping.
Dịch vụ housekeeping FREE.
Nguồn ảnh: Good Housekeeping.
Bao nhiêu Bạn nên Tip Hotel Housekeeping.
Good Housekeeping là một trong những tạp chí.
Bao nhiêu Bạn nên Tip Hotel Housekeeping.
Housekeeping service( 3 ngày 1 lần).
Bao nhiêu Bạn nên Tip Hotel Housekeeping.
Housekeeping service( 3 ngày 1 lần).
Dịch vụ chưa tốt, không có housekeeping.
Good Housekeeping là một trong những tạp chí.
Good Housekeeping là một trong những tạp chí.
Gõ cửa lần thứ nhất và nói:“ Housekeeping”.
Housekeeping đã làm một công việc tuyệt vời hàng ngày.
Housekeeping đã làm một công việc tuyệt vời hàng ngày.
Bài viết này ban đầu xuất hiện trên rất tốt Housekeeping.
Chị đọc bài phỏng vấn trên tờ Good Housekeeping chưa?”.
Housekeeping đã làm một công việc tuyệt vời hàng ngày.
Housekeeping đã làm một công việc tuyệt vời hàng ngày.
Bài viết này ban đầu xuất hiện trên rất tốt Housekeeping.
