ICY in English translation

icy
băng giá
đóng băng
lạnh giá
lạnh lẽo
lạnh lùng
đá
băng tuyết
lạnh băng
buốt giá
ley
icy

Examples of using Icy in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Một bài viết hay của ICY.
Great post from Icy.
Thương hiệu: ICY HOT.
Filed to: Icy hot.
Nước uống đóng chai- ICY.
Bottled Drinking Water- ICY.
MV“ ICY” của ITZY đã đạt 50 triệu lượt xem sau khi thiết lập chuỗi kỉ lục.
ITZY's"ICY" Music Video Hits 50 Million Views After Already Setting A String Of Other Records.
ICY là một câu chuyện hậu tận thế sinh tồn RPG tường thuật theo định hướng thiết lập trong một Ice Age mới, nơi cuộc sống của bạn và cuộc sống của những người theo của bạn treo trên mỗi quyết định của bạn.
ICY is a narrative-driven post-apocalyptic survival RPG set in a new Ice Age where your life and the lives of your followers hang on every decision you make.
ICY là một câu chuyện hậu tận thế sinh tồn RPG tường thuật theo định hướng thiết lập trong một Ice Age mới, nơi cuộc sống của bạn và cuộc sống của những người theo của bạn treo trên mỗi quyết định của bạn.
ICY is a narrative-driven post-apocalyptic survival RPG set in a new Ice Age, where your life and the lives of your followers depend on every decision you make.
Cảm ơn Icy nhá.
Thank you thank you Icy.
Icy cần phải có khách.
Icy had to take a client.
Dressup Icy ❄ đất đông lạnh.
Icy dressup❄ Frozen land.
Lin Tớ không tìm thấy Icy.
Lin I can't find Icy.
Icy, mở cửa ra… cô ấy ở trong à? Icy… Icy.
Icy, open the door… Is she in? Icy… Icy.
Lin Tớ không tìm thấy Icy.
I can't find Icy. Lin.
Icy: Là phù thuỷ băng giá.
Icy is the witch of Ice.
Dừng lại đi, được không? Icy Hey.
Icy. Stop that, okay? Hey.
Người liên hệ: Ms. Icy Lee.
Contact Person: Ms. Icy Lee.
Anh ta dùng nó để thấy Icy.
He used to see Icy.
Lin à Icy Bạn có khách nào không?
Lin Icy Have you got any clients?
Hình ảnh trong game" Icy Tower".
The logo of icy tower game.
Dừng lại đi, được không? Icy Hey?
Icy Hey Stop that, okay?
Găng tay chơi gôn Icy Breathable.
Icy Breathable Cycling Gloves.
Results: 103, Time: 0.0207

Top dictionary queries

Vietnamese - English