Examples of using Inaba in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Trong quá trình điều tra, anh ta tìm thấy một tập tin mà Shin Inaba, một bác sĩ gây mê,
ông đã lên kế hoạch nhận con rể của mình là Shikanojo Inaba, một họa sĩ trong công ty
Album của Koshi Inaba.
Inaba hoàn toàn đúng.
Chú thỏ trắng ở Inaba.
Phim Của Carrie Ann Inaba.
Ông ngoại bà là Inaba Yoshimichi.
Mōri clan of Inaba( 因幡毛利氏)- chi tộc nhánh.
Chết thật, Inaba nói đúng.
Mỗi biotip lại gồm 2 tup huyết thanh: Ogawa và Inaba.
Ông kết hôn với bà Michiko Inaba và có 3 người con.
Inaba gần như đã trở thành một thế giới ở bên trong TV….
Vợ của Oda, Chiaki Inaba, đã cosplay Nami tại Jump Festa 2002.
Inaba Manaka, cựu thành viên của Country Girls, vừa gia nhập Juice= Juice.
Nguyệt Bách Diện số 7 của Tsukioka Yoshitoshi:" Trăng núi Inaba.".
Inaba Rika là đạo diễn làm việc ở Đài truyền hình Teito TV.
Inaba Manaka, cựu thành viên của Country Girls,
Inaba Manaka, cựu thành viên của Country Girls,
Inaba Manaka, cựu thành viên của Country Girls, vừa gia nhập Juice= Juice.
Yamauchi sinh ra ở Kyoto với cha là ông Inaba Shikanojo và mẹ là bà Kimi.