Examples of using Iona in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Xét nghiệm IONA có thay thế cho siêu âm lúc 11- 13 tuần không?
Bài kiểm tra IONA đã giúp tôi yên tâm sau khi biết mình có nguy cơ cao mắc hội chứng Down”.
Xét nghiệm IONA đo trực tiếp lượng ADN tự do này
Xét nghiệm IONA đo trực tiếp lượng ADN tự do này
IONA ® test có độ phát hiện cao
Adaora hoàn thành chương trình giáo dục A Level của mình tại Trường Cao đẳng IONA, Anh, và sau đó lấy bằng tốt nghiệp Luật tại Đại học Coventry trước khi cô tốt nghiệp Đại học London Metropolitan sau khi học Phát thanh tiếng Anh.
Anh quay lại với Iona.
Tìm người đồng tính trong Iona.
Chuyến bay tới Isle of Iona.
Người thứ 2 là Iona Yakir.
Tìm hiểu thêm về Isle of Iona.
Em là Kara, đây là Iona.
Bà được đóng bởi Iona Morris.
Iona im lặng một lát, rồi tiếp.
Iona bảo tôi rằng, anh sắp làm cha?
Người Viking cướp bóc tu viện ở Iona ở Scotland.
Một giờ rưỡi sau Iona đã ngồi cạnh một bếp lò bẩn thỉu.
Một giờ rưỡi sau Iona đã ngồi cạnh một bếp lò bẩn thỉu.
Iona rất giàu tài nguyên,
Anh kết hôn với chị Lillian Rose Bolton vào năm 2015 ở Iona( Mỹ).