Examples of using Irv in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Irv ngạc nhiên.
Được rồi, Irv.
Irv đâu?
Đó là Irv.
Chết tiệt, Irv.
Irv, thôi nào.
Họ đã sa thải Irv.
Irv bị đẩy ra.
Ông nói gì vậy, Irv?
Nghe chưa, Irv?
Irv… Bao nhiêu lần?
Irv cười nhạt đáp lại.
Bài hát viết bởi Irv Gotti.
Hôm nay Irv đanh đá.
Ông nói gì vậy, Irv?
Bài hát viết bởi Irv Gotti.
Ông đang nói gì vậy, Irv?
Irv, ta phải đi ngay.
Cậu là Doss à? Irv Schecter.
Và được dẫn dắt bởi Irv Gotti.