Examples of using Irvin in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
nhà kinh tế cấp cao Irvin Seah dự đoán rằng tổng sản phẩm quốc nội( GDP)
bà đã kết hôn với một người Úc tên là Irvin(" Bertie")
Ổn, ông Irvin.
Irvin đồng ý.
Phim Của Irvin Kershner.
Chuẩn tướng Irvin McDowell.
Bài viết bởi Rebecca Irvin.
Irvin, tránh ra.
Ông Irvin sẽ phân xử.
Bài viết bởi Rebecca Irvin.
Tác giả Irvin D. Yalom.
Không biết, ông Irvin.
Ông Irvin là người ra đĩa.
Irvin tháng 10 năm 2007.
Đạo diễn: Sam Irvin.
Khi ông Irvin quay lại.
Nghe thấy tôi không? Irvin!
Irvin, xe tôi đâu?
Anh chưa ký này, Irvin.
Mừng sinh nhật, Bác Irvin!