Examples of using Jackie in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Hey, Em, Jackie đây. hãy kiểm tra lại, hy vọng cô vẫn khoẻ.
Jackie nói:' Điều này thật thông minh.
Năm ngoái Jackie đã thắng giải này.
Diễn viên Jackie Chan và Owen Wilson.
Chào cháu. Jackie đâu rồi?
Jackie đâu rồi?
Jackie bận rồi. Anh nói sẽ bảo cô ấy mà?
Chú Jackie.- Vì Jackie. .
Chào cháu. Jackie đâu rồi?
Phòng Jackie?- Đúng vậy.
Wh-' Jackie ở đâu ạ? Brian,
Chú Jackie.- Vì Jackie. .
Trần à, Jackie mà tôi đã nói,
Jackie, xin lỗi anh về việc tối qua.
Jackie, ông Wu là cố vấn tài chính của nhà anh.
Jackie thì sao?
Thư Gửi Jackie: Tưởng Nhớ Cố Tổng Thống Kennedy.
Ảnh: Jackie Chan và David O' Sullivan.
Jackie của tôi không có gì để nói cho các người cả.
Thư Gửi Jackie: Tưởng Nhớ Cố Tổng Thống Kennedy.