Examples of using Jail in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Ảnh: County Jail.
Criminal. Cảnh sát Miami!- Jail.
Jail có phải là tù ko ạ.
Ghi chú của HI Ottawa Jail Hostel.
Jail. Cảnh sát Miami!- Criminal.
Nhà hàng gần Old Jail Art Center.
( Hình: Broward County Jail via AP).
Đọc đánh giá về Old Jail Art Center.
( Hình: Missoula County Jail via AP).
Anh đã bị đưa về nhà giam Sonoma County Jail.
Anh ta hiện đang bị giam tại Bay County Jail.
Jail cũng là tù, tại sao sai.
Fazeli đã bị đưa vào nhà tù Santa Rita Jail.
mày nói" jail.
Fazeli đã bị đưa vào nhà tù Santa Rita Jail.
Hoàng Văn Hiếu trong nhà tù Chippewa County Jail.
Anh đã bị đưa về nhà giam Sonoma County Jail.
Nhà hàng gần Boggo Road Gaol( Jail).
Hùng đang bị giam tại Salt Lake Metro Jail.
Lược dịch từ“ Letter from a Birmingham Jail”.