Examples of using Jar in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Lentil Soup trong một Jar.
Lentil Soup trong một Jar.
Có thể& Jar opener.
Bạn muốn nói chuyện như Jar Jar Binks, hay trông giống Jar Jar Binks?
File SF được lưu tại file. jar.
Bây giờ chúng ta thử chạy file jar vừa mới tạo.
Layered Salad trong một Jar.
Layered Salad trong một Jar.
Lời bài hát Whisky In The Jar.
Tất cả trong tất cả về đủ cho một jar.
Bước 7: Tải jar file.
Bạn muốn nói chuyện như Jar Jar Binks, hay trông giống Jar Jar Binks?
M& M Cookies trong một Jar.
M& M Cookies trong một Jar.
Bình hoa rực rỡ từ jar.
Layered Salad trong một Jar.
Qui- Gon Jinn và Jar Jar Binks.
Bộ đôi kem dưỡng Philosophy Hope In A Jar.
Tôi đã giữ món salad jar Mason Hy Lạp trong năm ngày mà không có vấn đề gì.
Nằm trong tập tin android. jar, các API của Google được chứa trong gói com. google.*.