Examples of using Javert in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Thanh tra Javert.
Chắc chắn là Javert.
Và ta là Javert!
Mày chết rồi, Javert.
Ta tên là Javert.
Jean Valjean nhận ra Javert.
Javert đã bỏ đi.
Chào, Thanh tra Javert.
Javert bước theo Jean Valjean.
Nhìn đi, Javert!
Cuối cùng, javert tự sát.
Javert đã bỏ đi.
Jean Valjean và thanh tra Javert.
Javert bước theo Jean Valjean.
Cuối cùng, javert tự sát.
Cuối cùng, javert tự sát.
Hãy đi với tôi, Javert.
Jean Valjean nhận ra Javert.
Tao sẽ thả mày, Javert.
Thanh tra Javert muốn gặp ông.
