Examples of using Jive in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Jive hoạt động như một công ty
tìm một nhịp mà bạn có thể Jive để!
anh ta có tiếng rít thể xác, jive di chuyển và nhân đôi việc tiếp nhận mà sẽ' a' lấp
Tuần 2: Jive hoặc Quickstep.
Có người khác nói Jive.
Tuần 2: Jive hoặc Quickstep.
Tuần 5: Jive hoặc Tango.
Lời bài hát: Jump, Jive N Wail.
Sự khác biệt giữa Salsa và Jive Dance.
Làm thế nào mà thậm chí jive?
Làm thế nào mà thậm chí jive?
Lời bài hát: Jump Jive And Wail.
Lời bài hát: Jump Jive And Wail.
Fs24} Có người khác nói Jive.
Lời bài hát: Jump Jive And Wail.
Rock It( Prime Jive)( 2011 Remaster).
Jump and jive- Ba và năm, ba mươi lăm.
Jive còn được gọi là Rock& Roll 6 bước.
Sự khác biệt giữa Salsa và Jive Dance.
Người hâm mộ lựa chọn: Born to Hand Jive.