JUMPING in English translation

JUMPING
nhảy
tăng
bước
bước nhảy vọt
jump
nhảy
tăng
bước
bước nhảy vọt

Examples of using Jumping in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
chẳng hạn như Jumping, Crouching, Running…,
such as Jumping, Crouching, Running
1 lần cho giải Oscar cho phim ngắn hay nhất với phim The Running Jumping& Standing Still Film( 1960).
once for the Academy Award for Best Live Action Short Film for The Running Jumping& Standing Still Film(1960).
Meet the Browns( 2008), Jumping the Broom( 2011) và giành giải cho các vai diễn của cô trong How Stella
Meet the Browns(2008) and Jumping the Broom(2011) and won awards for her performances in How Stella Got Her Groove Back(1998)
jogging( chạy bộ), jumping rope( nhảy dây),… Hãy thử một biến thể khác nhau của Jumping Jacks mỗi lần, lặp lại vòng trong 10- 30 phút nhé.
exercises such as marching, jogging, jumping rope, etc. Try a different variation of jumping jacks each time, repeating the circuit for 10-30 minutes.
Bungee Jumping Of Own Own( 2000)
Bungee Jumping Of Their Own(2000) which featured LEE Byung-hun,
Stefan Kraft là vận động viên hiện đang giữ kỷ lục ski jumping xa nhất với thành tích 253,5 mét vào năm 2017.[
Stefan Kraft holds the official record for the world's longest ski jump with 253.5 metres(832 ft), set on the ski flying hill in Vikersund in 2017.[2]
Thông số kỹ thuật PARROT JUMPING SUMO.
Parrot MiniDrone and Jumping Sumo.
Jumping Jacks là gì?
Jumping Jacks: What is Jumping Jacks?
Jumping Jacks là gì?
What are Jumping Jacks?
Jumping jack là gì?
What is Jack Jumping?
Jumping jacks trong vòng 30 giây.
Jumping Jacks for 30 seconds.
Jumping jacks trong vòng 30 giây.
Most jumping jacks in 30 seconds.
Hetro guy jumping trên một béo phì dong.
Hetro guy jumping on a Obese dong.
Show jumping, một môn thể thao cưỡi ngựa.
Show Jumping, an equestrian sport.
Bạn có thích Ramp Car Jumping?
Would you like parachute jumping?
Một trong số đó là môn Ski Jumping.
One of them is ski jumping.
Tôi không biết." Jumping jiminy"?
Jumping jiminy? I don't know?
Tôi không biết." Jumping jiminy"?
I don't know. A young jumping jiminy?
Tôi không biết." Jumping jiminy"?
A young jumping jiminy? I don't know?
Jumping Jacks đốt cháy khoảng 100 calo trong 10 phút.
Jumping Jacks burns about 100 calories in 10 minutes.
Results: 188, Time: 0.0191

Top dictionary queries

Vietnamese - English