Examples of using Kagan in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
ROBERT KAGAN là một thành viên cao cấp ở Brookings Institution và một nhà bình luận chuyên mục cho tờ The Washington Post.
Elena Kagan là một trong.
Tên của tôi là Shelly Kagan.
Nó hoạt động với Noah Kagan.
Tác Giả: Robert Kagan.
Bà Kagan đã gọi cho bố.
Noah Kagan- người sáng lập Sumo.
Nó hoạt động với Noah Kagan.
Sự bổ nhiệm Elena Kagan.
Obama Đề Cử Kagan Vào Tòa Tối Cao.
Obama Đề Cử Kagan Vào Tòa Tối Cao.
Thế Giới Do Mỹ Tạo Ra- Robert Kagan.
Obama Đề Cử Kagan Vào Tòa Tối Cao.
Theo số liệu của Công ty nghiên cứu Kagan.
Thế Giới Do Mỹ Tạo Ra- Robert Kagan.
Sotomayor và Kagan là do Barack Obama bổ nhiệm.
Bà Kagan, um, cháu là Evan… treborn.
Ông Kagan nói đúng,
Kagan McLeod 0 lời bình- 855 lần xem.
Ai đó? Bà Kagan, um, là Evan… Treborn?