Examples of using Kata in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
đã đạt được danh hiệu" Nhà vô địch Kickboxing Mỹ Heavyweight"," World Heavyweight Full Contact Karate Champion" và" United Quốc Quốc Đen đai Kata Champion".
đã đạt được danh hiệu" Nhà vô địch Kickboxing Mỹ Heavyweight"," World Heavyweight Full Contact Karate Champion" và" United Quốc Quốc Đen đai Kata Champion".
Năm 1958, Kanazawa giành được danh hiệu ở phần kata( patterns) và chia sẻ danh
KATA đã bắt đầu trao cho các hãng hàng không giải thưởng này từ năm 2015 để liên kết các hãng hàng không và đại lý du lịch với nhau để đạt được cam kết kinh doanh tốt nhất.
Sử dụng những công cụ bảo mật tiên tiến như Kaspersky Anti Targeted Attack Platform( Nền tảng chống tấn công có chủ đích của Kaspersky)( KATA) và đảm bảo
Bãi biển Kata và Karon.
Milena Với Nika Và Kata.
Tôi quan tâm đến Utopia Kata tại Kata.
Bãi biển Kata và Karon.
Tôi quan tâm đến Kata Ocean View tại Kata.
Bãi biển Kata và Karon.
Ảnh về Kata Noi Beach.
Biển Kata và Karon tại Phuket.
Các khách sạn gần Kata Noi Beach.
Các dự án gần Kata Ocean View.
Khách sạn gần đó Centara Kata Resort.
Có ba thằng chết ở bãi biển Kata.
Thực hành Kata( lập trình).
Dự án Kata Ocean View tại Kata, Phuket.
Bà có con gái là Asahi no kata.