Examples of using Katia in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Gặp cô sau, Katia.
Thôi đi, Katia.
Đó là bão Jose và Katia.
Anh đã nói gì? Katia!
Cái đó không đúng, Katia.
Chuyện gì vậy, Katia?
Katia tuyển nhầm phiên dịch.
Bố cô rất yêu cô, Katia.
Katia, đừng tìm cha cô.
Đó là bão Jose và Katia.
Cô chính là Katia mới?
Katia nói ra điều hiển nhiên.
Ừ, có lẽ không, Katia.
Cô biết không, Katia?
Đó là bão Jose và Katia.
Katia van Dees đang ở đâu?
Cô có nhiều thứ phải học, Katia.
Katia Cardenal sinh tại Nicaragua năm 1963.
Bên phải hay trái, Katia?
Hắn ở đây để giết cô, Katia.