Examples of using Keppel in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Đô đốc Augustus Keppel tương tự đã phản đối một mệnh lệnh, ông có nêu rõ;" Tôi không thể rút thanh kiếm trong tay cho một sự nghiệp như vậy".
Đô đốc Augustus Keppel tương tự đã phản đối một mệnh lệnh,
Một trong những cháu cố của Alice Keppel, Camilla Parker Bowles,
Sonia Keppel( chào đời tháng 5 năm 1900), là con ngoại hôn của Edward, nhưng bà" gần như chắc chắn" là con gái của George Keppel, vì bà rất giống ông ta.[ 30] Edward không bao
Thăm đảo Keppel.
Người nổi tiếng Keppel Corp.
Tác giả chuyên gia: Charles Keppel.
Tiện ích của Great Keppel Island Hideaway.
Dự án Reflections tại Keppel Bay Singapore.
Nhà trọ tại Great Keppel Island.
Ấn tượng Marina at Keppel Bay.
Tản bộ xung quanh tại Vịnh Marina Keppel.
Dự án Reflections tại Keppel Bay Singapore.
Ấn tượng Marina at Keppel Bay.
Chính sách của Great Keppel Island Hideaway.
Các hoạt động ở Đảo Great Keppel.
Queensland từ chối dự án Great Keppel Island.
Trường trung học Mark Keppel phục vụ Công viên Monterey.
Trên eo biển có cảng Keppel và nhiều đảo nhỏ.
Previous Queensland từ chối dự án Great Keppel Island.