Examples of using Khobar in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Nơi mua sắm tại Al Khobar.
Khách sạn giá rẻ tại Al Khobar.
Đồ ăn& Đồ uống tại Al Khobar.
Hôm nay thời tiết ở Al Khobar.
Hình ảnh Thời tiết ở Al Khobar.
Thêm phương thức làm việc tại Al Khobar.
Lập kế hoạch một sự kiện ở Al Khobar?
Văn phòng linh hoạt tại Al Khobar, Al Rashed Towers.
Văn phòng lưu động tại Al Khobar, Al Rashed Towers.
Văn phòng linh hoạt tại Al Khobar, Al Rashed Towers.
Văn phòng linh hoạt tại Al Khobar, Al Rashed Towers.
Văn phòng lưu động tại Al Khobar, Al Rashed Towers.
Văn phòng lưu động tại Al Khobar, Al Rashed Towers.
Trường học đầu tiên tại Khobar được thành lập vào năm 1942.
Những kẻ đánh bom tòa tháp Khobar( Saudi) là người Hồi giáo.
Những kẻ đánh bom tòa tháp Khobar( Saudi) là người Hồi giáo.
Số 1 trên 1 Đồ ăn& Đồ uống ở Al Khobar.
Các biện pháp an ninh tại Khobar rõ ràng là không đủ;
Những kẻ đánh bom tòa tháp Khobar( Saudi) là người Hồi giáo.
Khobar: Thành phố lớn trong vùng Đông